WinHSK
返回查词
滂沱大雨
pángtuó
ㄆㄤㄊㄨㄛˊㄉㄚˋㄩˇ
HSK1idioms单字

mưa xối xả; mưa như thác đổ; mưa như trút nước

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 大雨滂沱,形容降雨量大

义项

Nghĩa
义项 idiomsHSK1

mưa xối xả; mưa như thác đổ; mưa như trút nước

大雨滂沱,形容降雨量大

天上下着滂沱大雨,道路泥泞不堪。

Tiānshang xià zhe pāngtuó dàyǔ, dàolù nínìng bùkān.

HSK6

Trời mưa như trút nước, đường sá vô cùng lầy lội.

It was pouring rain, and the roads were extremely muddy.

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️