WinHSK
返回查词
焗烤年糕
kǎoniángāo
ㄐㄩˊㄎㄠˇㄋㄧㄢˊㄍㄠ
HSK4n单字

bánh gạo Hàn Quốc

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. bánh gạo Hàn Quốc

义项

Nghĩa
义项 nHSK4

bánh gạo Hàn Quốc

bánh gạo Hàn Quốc

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️