WinHSK
返回查词
煕煕攘攘
rǎngrǎng
ㄖㄤˋㄖㄤˋ
HSK1adj单字

rộn ràng nhộn nhịp; dập dìu; người qua kẻ lại đông đúc náo nhiệt (qua lại)

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 形容人来人往,非常热闹

义项

Nghĩa
义项 adjHSK1

rộn ràng nhộn nhịp; dập dìu; người qua kẻ lại đông đúc náo nhiệt (qua lại)

形容人来人往,非常热闹

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️