返回查词
牛郞织女
niúlángzhīnǚ
ㄋㄧㄡˊㄌㄤˊㄓㄋㄩˇHSK1n单字
ngưu lang chức nữ
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- ngưu lang chức nữ
义项
Nghĩa义项 ①n≈HSK1
ngưu lang chức nữ
ngưu lang chức nữ
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️
ngưu lang chức nữ
ngưu lang chức nữ
ngưu lang chức nữ
字源解析即将上线 🖌️