返回查词
玲珑剔透
línglóngtītòu
ㄌㄧㄥˊㄌㄨㄥˊㄊㄧㄊㄡˋHSK1idioms单字
tinh xảo đặc sắc
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 形容器物细致,孔穴明晰,结构奇巧 (多指镂空的手工艺品和供玩赏的太湖石等)
- 形容人聪明伶俐
义项
Nghĩa义项 ①idioms≈HSK1
tinh xảo đặc sắc
形容器物细致,孔穴明晰,结构奇巧 (多指镂空的手工艺品和供玩赏的太湖石等)
义项 ②idioms≈HSK1
thông minh lanh lợi
形容人聪明伶俐
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️