WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
返回查词
玲珑小巧
líng
lóng
xiǎo
qiǎo
ㄌㄧㄥˊㄌㄨㄥˊㄒㄧㄠˇㄑㄧㄠˇ
HSK1
idioms
单字
con con
笔顺
Thứ tự nét
播放笔顺
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)
con con
义项
Nghĩa
义项 ①
idioms
≈HSK1
con con
con con
字源
Nguồn gốc chữ
字源解析即将上线 🖌️
查词
复习
真题
工具
我的