WinHSK
返回查词
玲珑小巧
línglóngxiǎoqiǎo
ㄌㄧㄥˊㄌㄨㄥˊㄒㄧㄠˇㄑㄧㄠˇ
HSK1idioms单字

con con

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. con con

义项

Nghĩa
义项 idiomsHSK1

con con

con con

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️