返回查词
瑕不掩瑜
xiábùyǎnyú
ㄒㄧㄚˊㄅㄨˋㄧㄢˇㄩˊHSK1idioms单字
khuyết điểm không che lấp được ưu điểm; tì vết không che được ánh ngọc
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 比喻缺点掩盖不了优点,优点是主要的,缺点是次要的
义项
Nghĩa义项 ①idioms≈HSK1
khuyết điểm không che lấp được ưu điểm; tì vết không che được ánh ngọc
比喻缺点掩盖不了优点,优点是主要的,缺点是次要的
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️