WinHSK
返回查词
瑜伽吊床
jiādiàochuáng
ㄩˊㄑㄧㄝˊㄉㄧㄠˋㄔㄨㄤˊ
HSK1n单字

dây tập trên không dùng để tập yoga

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. dây tập trên không dùng để tập yoga

义项

Nghĩa
义项 nHSK1

dây tập trên không dùng để tập yoga

dây tập trên không dùng để tập yoga

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️