WinHSK
返回查词
瓦解冰泮
jiěbīngpàn
ㄨㄚˇㄐㄧㄝˇㄅㄧㄥㄆㄢˋ
HSK1idioms单字

băng tan và sụp đổ

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 可能指对冰川或冰层进行破坏或解体。

义项

Nghĩa
义项 idiomsHSK1

băng tan và sụp đổ

可能指对冰川或冰层进行破坏或解体。

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️