返回查词
生死攸关
shēngsǐyōuguān
ㄕㄥㄙˇㄧㄡㄍㄨㄢHSK7-9idioms单字
sống còn; quyết liệt; một mất một còn; liên quan đến sự sống chết
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 关系到人的生存和死亡 (攸:所)
义项
Nghĩa义项 ①idioms≈HSK7-9
sống còn; quyết liệt; một mất một còn; liên quan đến sự sống chết
关系到人的生存和死亡 (攸:所)
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️