返回查词
疮痍满目
chuāngyímǎnmù
ㄔㄨㄤㄧˊㄇㄢˇㄇㄨˋHSK1idioms单字
tan hoang xơ xác; xơ xác tiêu điều; xơ rơ
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 比喻触目皆是天灾人祸,穷困流离,民不聊生的景象
义项
Nghĩa义项 ①idioms≈HSK1
tan hoang xơ xác; xơ xác tiêu điều; xơ rơ
比喻触目皆是天灾人祸,穷困流离,民不聊生的景象
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️