WinHSK
返回查词
痴呆懵懂
chīdāiměngdǒng
ㄔㄉㄞㄇㄥˇㄉㄨㄥˇ
HSK7-9idioms单字

ngu độn

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 愚笨糊涂,资质低下

义项

Nghĩa
义项 idiomsHSK7-9

ngu độn

愚笨糊涂,资质低下

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️