WinHSK
返回查词
白领凤鹛
báilǐngfèngméi
ㄅㄞˊㄌㄧㄥˇㄈㄥˋㄇㄟˊ
HSK1n单字

chim hót cổ trắng

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 一种领部为白色的凤鹛鸟。

义项

Nghĩa
义项 nHSK1

chim hót cổ trắng

一种领部为白色的凤鹛鸟。

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️