返回查词
盐焗腰果
yánjúyāoguǒ
ㄧㄢˊㄐㄩˊㄧㄠㄍㄨㄛˇHSK1n单字
hạt điều rang muối
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- hạt điều rang muối
义项
Nghĩa义项 ①n≈HSK1
hạt điều rang muối
hạt điều rang muối
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️
hạt điều rang muối
hạt điều rang muối
hạt điều rang muối
字源解析即将上线 🖌️