返回查词
睡眼惺忪
shuìyǎnxīngsōng
ㄕㄨㄟˋㄧㄢˇㄒㄧㄥㄓㄨㄥHSK1v单字
ngái ngủ; mắt mũi nhập nhèm; buồn ngủ díu cả mắt
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- ngái ngủ; mắt mũi nhập nhèm; buồn ngủ díu cả mắt
义项
Nghĩa义项 ①v≈HSK1
ngái ngủ; mắt mũi nhập nhèm; buồn ngủ díu cả mắt
ngái ngủ; mắt mũi nhập nhèm; buồn ngủ díu cả mắt
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️