WinHSK
返回查词
祈福禳灾
rángzāi
ㄑㄧˊㄈㄨˊㄖㄤˊㄗㄞ
HSK1idioms单字

cầu phúc tránh tai

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 祈求祝福与驱灾

义项

Nghĩa
义项 idiomsHSK1

cầu phúc tránh tai

祈求祝福与驱灾

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️