返回查词
童心未泯
tóngxīnwèimǐn
ㄊㄨㄥˊㄒㄧㄣㄨㄟˋㄇㄧㄣˇHSK1idioms单字
chưa hết tính trẻ con
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- chưa hết tính trẻ con
义项
Nghĩa义项 ①idioms≈HSK1
chưa hết tính trẻ con
chưa hết tính trẻ con
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️