WinHSK
返回查词
管窥蠡测
guǎnkuī
ㄍㄨㄢˇㄎㄨㄟㄌㄧˇㄘㄜˋ
HSK1idioms单字

ếch ngồi đáy giếng; kiến thức nông cạn; kiến giải hạn hẹp; nhìn phiến diện; tầm mắt hẹp hòi

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 从竹管里看天,用瓢来量海水,比喻眼光狭窄,见识短浅

义项

Nghĩa
义项 idiomsHSK1

ếch ngồi đáy giếng; kiến thức nông cạn; kiến giải hạn hẹp; nhìn phiến diện; tầm mắt hẹp hòi

从竹管里看天,用瓢来量海水,比喻眼光狭窄,见识短浅

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️