返回查词
簌簌发抖
sùsùfādǒu
ㄙㄨˋㄙㄨˋㄈㄚㄉㄡˇHSK1idioms单字
rùng mình
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- shivering
- trembling (idiom)
义项
Nghĩa义项 ①idioms≈HSK1
rùng mình
shivering
义项 ②idioms≈HSK1
run rẩy (thành ngữ)
trembling (idiom)
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️