WinHSK
返回查词
簪缨子弟
zānyīng
ㄗㄢㄧㄥㄗ˙ㄉㄧˋ
HSK1idioms单字

con cha cháu ông

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. con cha cháu ông

义项

Nghĩa
义项 idiomsHSK1

con cha cháu ông

con cha cháu ông

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️