WinHSK
返回查词
索赔淸单
suǒpéiqīngdān
ㄙㄨㄛˇㄆㄟˊㄉㄢ
HSK1n单字

bản kê đòi bồi thường

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. bản kê đòi bồi thường

义项

Nghĩa
义项 nHSK1

bản kê đòi bồi thường

bản kê đòi bồi thường

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️