WinHSK
返回查词
纨绔子弟
wán
ㄨㄢˊㄎㄨˋㄗ˙ㄉㄧˋ
HSK1idioms单字

Con cái của gia đình quý tộc, ăn chơi xa hoa

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 形容家境富裕但不务正业的年轻人

义项

Nghĩa
义项 idiomsHSK1

Con cái của gia đình quý tộc, ăn chơi xa hoa

形容家境富裕但不务正业的年轻人

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️