返回查词
纵横捭阖
zònghéngbǎihé
ㄗㄨㄥˋㄏㄥˊㄅㄞˇㄏㄜˊHSK1idioms单字
chia rẽ; lôi kéo; liên kết lực lượng hoặc phân hoá lực lượng
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 指在政治、外交上运用手段进行联合或分化 (纵横:用游说来联合;捭阖:开合)
义项
Nghĩa义项 ①idioms≈HSK1
chia rẽ; lôi kéo; liên kết lực lượng hoặc phân hoá lực lượng
指在政治、外交上运用手段进行联合或分化 (纵横:用游说来联合;捭阖:开合)
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️