WinHSK
返回查词
缠绵悱恻
chánmiánfěi
ㄔㄢˊㄇㄧㄢˊㄈㄟˇㄘㄜˋ
HSK1idioms单字

sầu triền miên; buồn triền miên

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 形容心情沉郁悲苦,无法排遣。多用来指诗文情调凄恻而婉转

义项

Nghĩa
义项 idiomsHSK1

sầu triền miên; buồn triền miên

形容心情沉郁悲苦,无法排遣。多用来指诗文情调凄恻而婉转

那首歌让人感到缠绵悱恻。

Nà shǒu gē ràng rén gǎndào chánmián fěicè.

HSK6

Bài hát đó khiến người nghe cảm thấy buồn triền miên.

That song makes people feel deeply sentimental.

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️