WinHSK
返回查词
缪斯女神
miùshén
ㄇㄡˊㄙㄋㄩˇㄕㄣˊ
HSK1n单字

nữ thần Muse

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. nữ thần Muse

义项

Nghĩa
义项 nHSK1

nữ thần Muse

nữ thần Muse

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️