返回查词
聚讼纷纭
jùsòngfēnyún
ㄐㄩˋㄙㄨㄥˋㄈㄣㄩㄣˊHSK7-9idioms单字
(của một nhóm người) để đưa ra tất cả các loại ý kiến khác nhau (thành ngữ)
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- (of a body of people) to offer all kinds of different opinions (idiom)
- to argue endlessly
义项
Nghĩa义项 ①idioms≈HSK7-9
(của một nhóm người) để đưa ra tất cả các loại ý kiến khác nhau (thành ngữ)
(of a body of people) to offer all kinds of different opinions (idiom)
义项 ②idioms≈HSK7-9
tranh luận không ngừng
to argue endlessly
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️