返回查词
良心未泯
liángxīnwèimǐn
ㄌㄧㄤˊㄒㄧㄣㄨㄟˋㄇㄧㄣˇHSK1idioms单字
không hoàn toàn vô tâm
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- not totally heartless
- still having a shred of conscience
义项
Nghĩa义项 ①idioms≈HSK1
không hoàn toàn vô tâm
not totally heartless
义项 ②idioms≈HSK1
vẫn còn chút lương tâm
still having a shred of conscience
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️