WinHSK
返回查词
茕茕孑立
qióngqióngjié
ㄑㄩㄥˊㄑㄩㄥˊㄐㄧㄝˊㄌㄧˋ
HSK1adj单字

Đơn độc, cô đơn

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 孤立无援

义项

Nghĩa
义项 adjHSK1

Đơn độc, cô đơn

孤立无援

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️