返回查词
葳蕤蓬勃
wēiruípéngbó
ㄨㄟㄖㄨㄟˊㄆㄥˊㄅㄛˊHSK1idioms单字
tương lai mở rộng; tiền đồ hưng thịnh
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- tương lai mở rộng; tiền đồ hưng thịnh
义项
Nghĩa义项 ①idioms≈HSK1
tương lai mở rộng; tiền đồ hưng thịnh
tương lai mở rộng; tiền đồ hưng thịnh
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️