WinHSK
返回查词
蒿子秆儿
hāogǎnér
ㄏㄠㄗ˙ㄍㄢˇㄦ˙
HSK1n单字

rau cúc; cải cúc

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 茼蒿的嫩茎叶,做蔬菜时叫蒿子秆儿

义项

Nghĩa
义项 nHSK1

rau cúc; cải cúc

茼蒿的嫩茎叶,做蔬菜时叫蒿子秆儿

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️