返回查词
蓊蓊郁郁
wěngwěngyùyù
ㄨㄥˇㄨㄥˇㄩˋㄩˋHSK1idioms单字
Sum suê tươi tốt; rậm rạp; xanh tươi
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 形容植物生长茂盛,生机勃勃的样子。
义项
Nghĩa义项 ①idioms≈HSK1
Sum suê tươi tốt; rậm rạp; xanh tươi
形容植物生长茂盛,生机勃勃的样子。
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️