WinHSK
返回查词
蓬筚增辉
péngzēnghuī
ㄆㄥˊㄅㄧˋㄗㄥㄏㄨㄟ
HSK1idioms单字

rồng đến nhà tôm

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. rồng đến nhà tôm

义项

Nghĩa
义项 idiomsHSK1

rồng đến nhà tôm

rồng đến nhà tôm

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️