WinHSK
返回查词
蕃茄炒蛋
fānqiéchǎodàn
ㄈㄢˊㄐㄧㄚㄔㄠˇㄉㄢˋ
HSK5n单字

trứng xào cà chua

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. trứng xào cà chua

义项

Nghĩa
义项 nHSK5

trứng xào cà chua

trứng xào cà chua

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️