WinHSK
返回查词
虚无缥渺
piǎomiǎo
ㄒㄩㄨˊㄆㄧㄠㄇㄧㄠˇ
HSK7-9idioms单字

viển vông; hảo huyền; như có như không

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 形容非常空虚渺茫

义项

Nghĩa
义项 idiomsHSK7-9

viển vông; hảo huyền; như có như không

形容非常空虚渺茫

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️