返回查词
蚍蜉撼树
pífúhànshù
ㄆㄧˊㄈㄨˊㄏㄢˋㄕㄨˋHSK1idioms单字
(văn học) một con kiến đang cố gắng lay động một cái cây
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- lit. an ant trying to shake a tree
- to overrate oneself (idiom)
义项
Nghĩa义项 ①idioms≈HSK1
(văn học) một con kiến đang cố gắng lay động một cái cây
lit. an ant trying to shake a tree
义项 ②idioms≈HSK1
đánh giá quá cao bản thân (thành ngữ)
to overrate oneself (idiom)
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️