WinHSK
返回查词
蛤蜊盖饭
gàifàn
ㄏㄚˊㄌㄧˊㄍㄞˋㄈㄢˋ
HSK1n单字

cơm hến

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. cơm hến

义项

Nghĩa
义项 nHSK1

cơm hến

cơm hến

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️