返回查词
蜿蜒曲折
wānyánqūzhé
ㄨㄢㄧㄢˊㄑㄩㄓㄜˊHSK1n单字
uốn lượn; quanh co
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- uốn lượn; quanh co
义项
Nghĩa义项 ①n≈HSK1
uốn lượn; quanh co
uốn lượn; quanh co
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️
uốn lượn; quanh co
uốn lượn; quanh co
uốn lượn; quanh co
字源解析即将上线 🖌️