WinHSK
返回查词
蜿蜒曲折
wānyánzhé
ㄨㄢㄧㄢˊㄑㄩㄓㄜˊ
HSK1n单字

uốn lượn; quanh co

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. uốn lượn; quanh co

义项

Nghĩa
义项 nHSK1

uốn lượn; quanh co

uốn lượn; quanh co

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️