返回查词
螳臂挡车
tángbìdǎngchē
ㄊㄤˊㄅㄧˋㄉㄤˇㄔㄜHSK1idioms单字
bọ ngựa chống xe
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- bọ ngựa chống xe
义项
Nghĩa义项 ①idioms≈HSK1
bọ ngựa chống xe
bọ ngựa chống xe
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️
bọ ngựa chống xe
bọ ngựa chống xe
bọ ngựa chống xe
字源解析即将上线 🖌️