WinHSK
返回查词
螳螂捕蝉
tánglángchán
ㄊㄤˊㄌㄤˊㄅㄨˇㄔㄢˊ
HSK1idioms单字

bọ ngựa bắt ve

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 比喻自以为安全却陷入困境的情况

义项

Nghĩa
义项 idiomsHSK1

bọ ngựa bắt ve

比喻自以为安全却陷入困境的情况

小心螳螂捕蝉,黄雀在后!

Xiǎoxīn tángláng bǔ chán, huángquè zài hòu!

HSK6

Cẩn thận kẻo bọ ngựa bắt ve, chim sẻ rình sau!

Beware of the mantis stalking the cicada, unaware of the oriole behind!

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️