WinHSK
返回查词
蟑螂捕手
zhānglángshǒu
ㄓㄤㄌㄤˊㄅㄨˇㄕㄡˇ
HSK1n单字

máy bắt gián

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. máy bắt gián

义项

Nghĩa
义项 nHSK1

máy bắt gián

máy bắt gián

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️