WinHSK
返回查词
血脉偾张
xuèmàifènzhāng
ㄒㄩㄝˋㄇㄞˋㄈㄣˋㄓㄤ
HSK1n单字

(nghĩa bóng) máu của một người chảy nhanh hơn

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. fig. one's blood runs quicker
  2. lit. blood vessels swell wide (idiom)
  3. to be excited

义项

Nghĩa
义项 nHSK1

(nghĩa bóng) máu của một người chảy nhanh hơn

fig. one's blood runs quicker

义项 nHSK1

(văn học) mạch máu phình to (thành ngữ)

lit. blood vessels swell wide (idiom)

义项 nHSK1

phấn khích

to be excited

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️