返回查词
衣衫褴褛
yīshānlánlǚ
ㄧㄕㄢㄌㄢˊㄌㄩˇHSK1n单字
áo quần rách rưới; áo quần tả tơi; áo rách tả tơi
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 衣服破烂
义项
Nghĩa义项 ①n≈HSK1
áo quần rách rưới; áo quần tả tơi; áo rách tả tơi
衣服破烂
一个颇有名望的富商在路边散步时,遇到一个衣衫褴褛的摆地摊卖旧书的年轻人。
≈HSK5
他是个衣衫褴褛的流浪者。
Tā shì ge yīshān-lánlǚ de liúlàngzhě.
≈HSK6
Anh ta là một người lang thang mặc áo quần rách rưới.
He is a vagrant in rags.
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️