WinHSK
返回查词
败坏门楣
bàihuàiménméi
ㄅㄞˋㄏㄨㄞˋㄇㄣˊㄇㄟˇ
HSK7-9idioms单字

Làm hư hại tiếng tăm gia đình. ◎Như: hữu liễu giá chủng tác gian phạm khoa đích nhi tử; chân thị bại hoại môn mi 有了這種作姦犯科的兒子; 真是敗壞門楣.

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. Làm hư hại tiếng tăm gia đình. ◎Như: hữu liễu giá chủng tác gian phạm khoa đích nhi tử; chân thị bại hoại môn mi 有了這種作姦犯科的兒子; 真是敗壞門楣.

义项

Nghĩa
义项 idiomsHSK7-9

Làm hư hại tiếng tăm gia đình. ◎Như: hữu liễu giá chủng tác gian phạm khoa đích nhi tử; chân thị bại hoại môn mi 有了這種作姦犯科的兒子; 真是敗壞門楣.

Làm hư hại tiếng tăm gia đình. ◎Như: hữu liễu giá chủng tác gian phạm khoa đích nhi tử; chân thị bại hoại môn mi 有了這種作姦犯科的兒子; 真是敗壞門楣.

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️