返回查词
跌宕起伏
diēdàngqǐfú
ㄉㄧㄝㄉㄤˋㄑㄧˇㄈㄨˊHSK7-9idioms单字
kịch tính
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- kịch tính
义项
Nghĩa义项 ①idioms≈HSK7-9
kịch tính
kịch tính
这是一个跌宕起伏的故事。
Zhè shì yīgè diēdàng qǐfú de gùshì.
≈HSK6
Đây là một câu chuyện đầy thăng trầm.
This is a story full of ups and downs.
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️