返回查词
转圜余地
zhuǎnhuányúdì
ㄓㄨㄢˇㄩㄢˊㄩˊㄉㄜ˙HSK7-9idioms单字
lề cho lỗi (thành ngữ)
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- margin for error (idiom)
- to have room to save a situation
义项
Nghĩa义项 ①idioms≈HSK7-9
lề cho lỗi (thành ngữ)
margin for error (idiom)
义项 ②idioms≈HSK7-9
có chỗ để cứu vãn tình huống
to have room to save a situation
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️