WinHSK
返回查词
釆购代理
biàngòudài
ㄅㄧㄢˋㄍㄡˋㄉㄞˋㄌㄧˇ
HSK1n单字

Purchasing Agent Đại lý mua bán

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. Purchasing Agent Đại lý mua bán

义项

Nghĩa
义项 nHSK1

Purchasing Agent Đại lý mua bán

Purchasing Agent Đại lý mua bán

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️