WinHSK
返回查词
重峦叠嶂
chóngluándiézhàng
ㄓㄨㄥˋㄌㄨㄢˊㄉㄧㄝˊㄓㄤˋ
HSK1idioms单字

núi non chồng chập

range upon range of hills; peaks rising one upon another

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 形容山峦层层叠叠、重重叠叠的景象。

义项

Nghĩa
义项 idiomsHSK1

núi non chồng chập

形容山峦层层叠叠、重重叠叠的景象。

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️