WinHSK
返回查词
金刚鹦鹉
jīngāngyīng
ㄐㄧㄣㄍㄤㄧㄥㄨˇ
HSK1n单字

Vẹt Kim Cương

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 一种鹦鹉品种,因其美丽的羽毛而闻名。

义项

Nghĩa
义项 nHSK1

Vẹt Kim Cương

一种鹦鹉品种,因其美丽的羽毛而闻名。

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️