WinHSK
返回查词
金额叶鹎
jīnébēi
ㄐㄧㄣㄜˊㄧㄝˋㄅㄟ
HSK1n单字

chim cúc cu đầu vàng

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 额头金色的叶鹎

义项

Nghĩa
义项 nHSK1

chim cúc cu đầu vàng

额头金色的叶鹎

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️