WinHSK
返回查词
锒铛入狱
lángdāng
ㄌㄤˊㄉㄤ˙ㄖㄨˋㄩˋ
HSK1idioms单字

(nghĩa bóng) được đặt sau song sắt

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. fig. to be put behind bars
  2. lit. to get shackled and thrown in jail (idiom)
  3. to get jailed

义项

Nghĩa
义项 idiomsHSK1

(nghĩa bóng) được đặt sau song sắt

fig. to be put behind bars

义项 idiomsHSK1

(văn học) bị cùm và tống vào tù (thành ngữ)

lit. to get shackled and thrown in jail (idiom)

义项 idiomsHSK1

bị bỏ tù

to get jailed

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️